latex paint

latex paint

A painter applies a fresh coat of latex paint to the living room wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sơn nhũ tương (sơn gốc nước): "latex paint" một loại sơn gốc nước, trong đó chất kết dính chính nhũ tương polymer (thường nhựa tổng hợp như acrylic, vinyl acrylic hoặc styrene-butadiene). Loại sơn này khô nhanh, ít mùi, dễ lau chùi bằng nước khi còn ướt, thường được dùng cho tường, trần nhà trong nội thất.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dùng sơn nhũ tương cho tường phòng khách dễ lau chùi.)
  • (Sơn nhũ tương khô nhanh hơn sơn gốc dầu.)
  • (Cửa hàng đồ kim khí bán cả sơn nhũ tương nội thất ngoại thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water-based latex paint": sơn nhũ tương gốc nước (thuật ngữ kỹ thuật nhấn mạnh thành phần nước).
    • Water-based latex paint is environmentally friendly. (Sơn nhũ tương gốc nước thân thiện với môi trường.)
  • "Acrylic latex paint": sơn nhũ tương acrylic (loại độ bền cao hơn, chống chịu thời tiết tốt).
    • Acrylic latex paint is ideal for exterior surfaces. (Sơn nhũ tương acrylic lý tưởng cho các bề mặt ngoại thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Latex (n): nhũ tương (chất lỏng dạng sữa từ cây cao su hoặc nhựa tổng hợp).
    • Natural latex comes from rubber trees. (Nhũ tương tự nhiên đến từ cây cao su.)
  • Paint (n): sơn (chất lỏng dùng để tạo màu cho bề mặt).
    • She bought a can of blue paint. ( ấy mua một lon sơn màu xanh.)
  • Latex-based paint (n): sơn gốc nhũ tương (cụm từ đồng nghĩa với "latex paint").
    • Latex-based paint is popular for home renovation. (Sơn gốc nhũ tương phổ biến trong cải tạo nhà cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Water-based paint: sơn gốc nước (nhấn mạnh dung môi nước).
  • Emulsion paint: sơn nhũ tương (thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
  • Acrylic paint: sơn acrylic (một loại cụ thể của sơn nhũ tương, thường dùng trong nghệ thuật hoặc xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply latex paint: thi công sơn nhũ tương.
    • You need to apply latex paint evenly with a roller. (Bạn cần thi công sơn nhũ tương đều bằng con lăn.)
  • Clean up latex paint: làm sạch sơn nhũ tương (khi còn ướt).
    • Clean up latex paint spills with water immediately. (Làm sạch vết đổ sơn nhũ tương bằng nước ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "latex paint". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ về sơn nói chung:) - Paint the town red: vui chơi thỏa thích, ăn mừng (không liên quan đến "latex paint" nhưng thành ngữ phổ biến với từ "paint").